运转
运转
vận chuyển
vận hành; hoạt động
HSK 7 (3.0)4 nghĩa#7891
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vận hành; hoạt động
中机器或系统正常工作和活动jīqì huò xìtǒng zhèngcháng gōngzuò hé huódòng
- 。
Máy móc đang vận hành.
- 貳动động từ
quay; xoay; vòng
中围绕中心旋转或循环运动wéirào zhōngxīn xuánzhuǎn huò xúnhuán yùndòng
- 參动động từ
có tác dụng; phát huy tác dụng
中机器或系统开始工作并发挥作用jīqì huò xìtǒng kāishǐ gōngzuò bìng fāhuī zuòyòng
- 肆动động từ
quay đầu; đổi hướng
Đang tải…
运转
Phồn thể運轉
vận chuyển
vận hành; hoạt động
HSK 7 (3.0)4 nghĩa#7891
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vận hành; hoạt động
中机器或系统正常工作和活动jīqì huò xìtǒng zhèngcháng gōngzuò hé huódòng
- 。
Máy móc đang vận hành.
- 貳动động từ
quay; xoay; vòng
中围绕中心旋转或循环运动wéirào zhōngxīn xuánzhuǎn huò xúnhuán yùndòng
- 參动động từ
có tác dụng; phát huy tác dụng
中机器或系统开始工作并发挥作用jīqì huò xìtǒng kāishǐ gōngzuò bìng fāhuī zuòyòng
- 肆动động từ
quay đầu; đổi hướng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi