过活

过活
guòhuó
quá hoạt

sống qua ngày; mưu sinh

2 nghĩa#13721
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sống qua ngày; mưu sinh

    靠某种方式生活;维持生计kào mǒuzhǒng fāngshi shēnghuó; wéichí shēngjì

    • Anh ấy sống một mình.

  2. động từ

    mưu sinh; kiếm sống

    用劳动或其他方式获得生活费用yòng láodòng huò qítā fāngshì huòdé shēnghuó fèiyòng

    • Anh ấy sống nhờ làm công.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.