Tới nội dung chính

过活

过活
guòhuó
quá hoạt

sống qua ngày; mưu sinh

2 nghĩa#13721
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sống qua ngày; mưu sinh

    中靠某种方式生活;维持生计kào mǒuzhǒng fāngshi shēnghuó; wéichí shēngjì

    • 。

      Anh ấy sống một mình.

  2. 貳动động từ

    mưu sinh; kiếm sống

    中用劳动或其他方式获得生活费用yòng láodòng huò qítā fāngshì huòdé shēnghuó fèiyòng

    • 。

      Anh ấy sống nhờ làm công.

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu