Tới nội dung chính

为生

为生
wéishēng
vi sinh

ăn cơm; kiếm sống

1 nghĩa#12480
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ăn cơm; kiếm sống

    中通过工作获得生活所需的钱或食物tōngguò gōngzuò huòdé shēnghuó suǒ xū de qián huò shíwù

    • 。

      Anh ấy sống bằng nghề viết.

为
wéi
vi
BỘ THỦ⼂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu