Tới nội dung chính

凑合

凑合
còuhe
thấu hợp

tạm được; chấp nhận được; qua loa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)6 nghĩa#19401
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tạm được; chấp nhận được; qua loa

    • 。

      Chúng ta cứ tạm bợ một chút đi.

  2. 貳动động từ

    tạm được; qua loa; chắp vá

    • 。

      Chúng ta cứ ăn tạm đi.

  3. 參动động từ

    tạm được; qua loa; chắp vá; tạm chấp nhận

  4. 肆动động từ

    có thể thông; tạm được; ổn

    • 。

      Kế hoạch này tạm được.

  5. 伍动động từ

    tạm được; qua loa; chắp vá

    • 。

      Cách này cũng tạm được.

  6. 陸动động từ

    khép lại; chụm lại; hợp lại

    • 。

      Chúng ta hãy tạm chấp nhận đi.

凑
còu
thấu
BỘ THỦ⼎
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu