Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
勉强
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
NGHĨA
- 壹形tính từ
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
中不太愿意,被迫做某事bù tài yuànyì, bèi pò zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
- 貳动động từ
miễn cưỡng; ép buộc; cố gắng hết sức; tạm chấp nhận được
中用力劝说或强迫别人做某事yònglì quànshuō huò qiǎngpò biérén zuò mǒushì
- 。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
- 參副trạng từ
miễn cưỡng; cố gắng làm dù khó; gượng ép
中不很情愿,但是仍然做bù hěn qíngyuàn, dànshì réngránhuì zuò
- 。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
- 肆副trạng từ
miễn cưỡng; gượng gạo; vừa đủ; cố ép
中不太情愿地去做某事;用力尽力去做bù tài qínggyuàn de qù zuò mǒushì; yònglì jìnlì qù zuò
解字
GIẢI TỰmiễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
NGHĨA
- 壹形tính từ
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
中不太愿意,被迫做某事bù tài yuànyì, bèi pò zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
- 貳动động từ
miễn cưỡng; ép buộc; cố gắng hết sức; tạm chấp nhận được
中用力劝说或强迫别人做某事yònglì quànshuō huò qiǎngpò biérén zuò mǒushì
- 。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
- 參副trạng từ
miễn cưỡng; cố gắng làm dù khó; gượng ép
中不很情愿,但是仍然做bù hěn qíngyuàn, dànshì réngránhuì zuò
- 。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
- 肆副trạng từ
miễn cưỡng; gượng gạo; vừa đủ; cố ép
中不太情愿地去做某事;用力尽力去做bù tài qínggyuàn de qù zuò mǒushì; yònglì jìnlì qù zuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng