Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
/
过日子
过日子
quá nhật tử
sống qua ngày; mưu sinh
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10208
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sống qua ngày; mưu sinh
中按照某种方式生活;维持生计ànzhào mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó;wéichí shēngjì
- 貳动động từ
sống qua ngày; mưu sinh
中用某种方式生活;度过每一天yòng mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó; dùguò měi yī tiān
- 參动động từ
qua lại; sống ổn; hòa thuận
中和别人一起生活;维持生活hé biérén yìqǐ shēnghuó;wéichí shēnghuó
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
过日子
Phồn thể過日子
quá nhật tử
sống qua ngày; mưu sinh
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10208
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sống qua ngày; mưu sinh
中按照某种方式生活;维持生计ànzhào mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó;wéichí shēngjì
- 貳动động từ
sống qua ngày; mưu sinh
中用某种方式生活;度过每一天yòng mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó; dùguò měi yī tiān
- 參动động từ
qua lại; sống ổn; hòa thuận
中和别人一起生活;维持生活hé biérén yìqǐ shēnghuó;wéichí shēnghuó
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi