Tới nội dung chính

过日子

过日子
guòrìzi
quá nhật tử

sống qua ngày; mưu sinh

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10208
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sống qua ngày; mưu sinh

    中按照某种方式生活;维持生计ànzhào mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó;wéichí shēngjì

  2. 貳动động từ

    sống qua ngày; mưu sinh

    中用某种方式生活;度过每一天yòng mǒuzhǒng fāngshì shēnghuó; dùguò měi yī tiān

  3. 參动động từ

    qua lại; sống ổn; hòa thuận

    中和别人一起生活;维持生活hé biérén yìqǐ shēnghuó;wéichí shēnghuó

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu