Tới nội dung chính

软弱

软弱
ruǎnruò
nhuyễn nhược

yếu đuối; nhu nhược

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7487
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yếu đuối; nhu nhược

    中身体或意志不强壮;缺乏力量shēntǐ huò yìzhì búqiáng zhuàngzhuàng;quēfá lìliàng

    • 。

      Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.

  2. 貳形tính từ

    suy nhược; yếu đuối

    中力量小;没有力量lìliàng xiǎo; méiyǒu lìliàng

    • 。

      Anh ấy rất yếu đuối.

  3. 參形tính từ

    weak

    中力量小;没有力气或力度lìliàng xiǎo; méiyǒu lìqi huò lìdù

软
ruǎn
nhuyễn
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu