脆弱
脆弱
thuý nhược
weak
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4588
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
weak
中身体或意志不强壮;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì búqiángzhuàng; róngyì shòushānghài
- 。
Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
- 貳形tính từ
frail
中身体或意志不坚强;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì bù jiānqiáng; róngyì shòu shānghài
Đang tải…
脆弱
Phồn thể脆
thuý nhược
weak
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4588
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
weak
中身体或意志不强壮;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì búqiángzhuàng; róngyì shòushānghài
- 。
Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
- 貳形tính từ
frail
中身体或意志不坚强;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì bù jiānqiáng; róngyì shòu shānghài
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày