- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)HÌNH THANH
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
weak
weak
中身体或意志不强壮;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì búqiángzhuàng; róngyì shòushānghài
Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
frail
中身体或意志不坚强;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì bù jiānqiáng; róngyì shòu shānghài
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
weak
weak
中身体或意志不强壮;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì búqiángzhuàng; róngyì shòushānghài
Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
frail
中身体或意志不坚强;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì bù jiānqiáng; róngyì shòu shānghài
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.