脆弱

脆弱
cuìruò
thuý nhược

weak

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4588
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    weak

    身体或意志不强壮;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì búqiángzhuàng; róngyì shòushānghài

    • Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.

  2. tính từ

    frail

    身体或意志不坚强;容易受伤害shēntǐ huò yìzhì bù jiānqiáng; róngyì shòu shānghài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)HÌNH THANH

Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.