懦弱
懦弱
nhu nhược
nhu nhược; hèn nhát; yếu đuối
1 nghĩa#9659
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhu nhược; hèn nhát; yếu đuối
中缺乏勇气和力量,胆小害怕quēfá yǒngqì hé lìliàng, dǎnxiǎo haìpà
- 。
Anh ấy rất nhu nhược.
Đang tải…
懦弱
Phồn thể懦
nhu nhược
nhu nhược; hèn nhát; yếu đuối
1 nghĩa#9659
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhu nhược; hèn nhát; yếu đuối
中缺乏勇气和力量,胆小害怕quēfá yǒngqì hé lìliàng, dǎnxiǎo haìpà
- 。
Anh ấy rất nhu nhược.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.