Tới nội dung chính

懦弱

懦弱
nuòruò
nhu nhược

nhu nhược; hèn nhát; yếu đuối

1 nghĩa#9659
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhu nhược; hèn nhát; yếu đuối

    中缺乏勇气和力量,胆小害怕quēfá yǒngqì hé lìliàng, dǎnxiǎo haìpà

    • 。

      Anh ấy rất nhu nhược.

懦
nuò
nhu
BỘ THỦ⼼
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu