Tới nội dung chính

坚强

坚强
jiānqiáng
kiên cường

cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2803
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất

    中意志和品质很强,不怕困难yìzhì hé pǐnzhì hěn qiáng, búpà kùnnan

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ kiên cường.

  2. 貳形tính từ

    mạnh; cường tráng

    中意志力强,不怕困难yìzhì lì qiáng, búpà kùnnan

坚
jiān
kiên
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu