强大

强大
qiáng
cường đại

mạnh mẽ; hùng mạnh; cường đại

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2088
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh; cường đại

    力量大;能力强;有很大的力量lìliàng dà;néngglì qiáng;yǒu hěn dà de lìliàng

    • Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung, vũ khí bắn tên)BỘ
  • (riêng tư, co lại)HỘI Ý
  • trùng(sâu bọ, côn trùng)HỘI Ý

Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.