Tới nội dung chính

强大

强大
qiángdà
cường đại

mạnh mẽ; hùng mạnh; cường đại

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2088
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh; cường đại

    中力量大;能力强;有很大的力量lìliàng dà;néngglì qiáng;yǒu hěn dà de lìliàng

    • 。

      Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh.

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu