Tới nội dung chính

顽强

顽强
wánqiáng
ngoan cường

ngoan cường; kiên cường; bền bỉ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17303
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngoan cường; kiên cường; bền bỉ

    • 。

      Anh ấy là một người kiên cường.

  2. 貳形tính từ

    dẻo dai; bền bỉ; dai

顽
wán
ngoan
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu