Tới nội dung chính

强硬

强硬
qiángyìng
cường ngạnh

cứng rắn; cương quyết

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10459
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cứng rắn; cương quyết

    中态度坚定、不妥协、很难改变的tàidù jiāndìng、bútuǒxié、hěn nán gǎibiàn de

    • 。

      Thái độ của anh ấy rất cứng rắn.

  2. 貳形tính từ

    mạnh mẽ; hung hãn; cứng rắn

    中态度坚定、不容易改变的tàidù jiāndìng、búróngyì gǎibiàn de

    • 。

      Thái độ của anh ấy rất cứng rắn.

  3. 參形tính từ

    bất khuất; không khuất phục

    中坚定不屈,不愿改变立场或态度jiānhuà búqū, búyuàn gǎibiàn lìchǎng huò tàidù

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu