- 足túc(bàn chân)BỘ
- 巨cự(lớn, to lớn)HÌNH THANH
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]
Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.