距离产生美

距离产生美
chǎnshēngměi
cự ly sản sinh mỹ

khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng cách tạo nên vẻ đẹp; xa mặt cách lòng sinh thương nhớ [thành ngữ]

    • Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.