Tới nội dung chính

超越

超越
chāoyuè
siêu việt

vượt qua; vượt trội; siêu việt

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4112
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vượt qua; vượt trội; siêu việt

    中比别人做得更好;超过别人的水平bǐ biérén zuò de gèng hǎo;chāoguò biérén de shuǐpíng

    • 。

      Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ.

超
chāo
siêu
BỘ THỦ⾛
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu