Tới nội dung chính

时代

时代
shídài
thời đại

thời đại; thời kỳ; thế hệ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#1909Lượng từ 个
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời đại; thời kỳ; thế hệ

    中一个历史时期或时间阶段yī ge lìshǐ shíqī huò shíjiān jiēduàn

    • 。

      Đây là một thời đại mới.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.

  2. 貳名danh từ

    thế; đời; thế hệ

    中某个历史时期;一个特定的年代mǒu gè lìshǐ shíqī; yī ge tèdìng de niándài

  3. 參名danh từ

    một đời; một thế hệ; cả cuộc đời

    中某个历史时期;那个时候的时间mǒu ge lìshǐ shíqī; nàge shíhou de shíjiān

    • 。

      Chúng ta đang sống trong một thời đại mới.

  4. 肆名danh từ

    một đời; một thế hệ; cả cuộc đời

    中一个历史时期;某个时代的年代yī gè lìshǐ shíqī;mǒu ge shídài de niándài

    • 。

      Đây là một kỷ nguyên mới.

  5. 伍名danh từ

    Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

    中某个历史时期;时间段mǒu ge lìshǐ shíqi;shíjiān duàn

    • 《》。

      “Time” là một tạp chí.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu