Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
时代
thời đại; thời kỳ; thế hệ
NGHĨA
- 壹名danh từ
thời đại; thời kỳ; thế hệ
中一个历史时期或时间阶段yī ge lìshǐ shíqī huò shíjiān jiēduàn
- 。
Đây là một thời đại mới.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.
- 貳名danh từ
thế; đời; thế hệ
中某个历史时期;一个特定的年代mǒu gè lìshǐ shíqī; yī ge tèdìng de niándài
- 參名danh từ
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中某个历史时期;那个时候的时间mǒu ge lìshǐ shíqī; nàge shíhou de shíjiān
- 。
Chúng ta đang sống trong một thời đại mới.
- 肆名danh từ
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中一个历史时期;某个时代的年代yī gè lìshǐ shíqī;mǒu ge shídài de niándài
- 。
Đây là một kỷ nguyên mới.
- 伍名danh từ
Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
中某个历史时期;时间段mǒu ge lìshǐ shíqi;shíjiān duàn
- 《》。
“Time” là một tạp chí.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời đại; thời kỳ; thế hệ
NGHĨA
- 壹名danh từ
thời đại; thời kỳ; thế hệ
中一个历史时期或时间阶段yī ge lìshǐ shíqī huò shíjiān jiēduàn
- 。
Đây là một thời đại mới.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.
- 貳名danh từ
thế; đời; thế hệ
中某个历史时期;一个特定的年代mǒu gè lìshǐ shíqī; yī ge tèdìng de niándài
- 參名danh từ
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中某个历史时期;那个时候的时间mǒu ge lìshǐ shíqī; nàge shíhou de shíjiān
- 。
Chúng ta đang sống trong một thời đại mới.
- 肆名danh từ
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
中一个历史时期;某个时代的年代yī gè lìshǐ shíqī;mǒu ge shídài de niándài
- 。
Đây là một kỷ nguyên mới.
- 伍名danh từ
Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
中某个历史时期;时间段mǒu ge lìshǐ shíqi;shíjiān duàn
- 《》。
“Time” là một tạp chí.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung