Tới nội dung chính

超出

超出
chāochū
siêu xuất

vượt quá; siêu; vượt

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#7116
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vượt quá; siêu; vượt

    中比…多;超过bǐ…duō;chāoguò

    • 。

      Giá này đã vượt quá ngân sách của tôi.

  2. 貳动động từ

    vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt

    中超过;越出;不在……范围内chāoguò; yuèchū; búzài zhěnyuànwéi nèi

    • 。

      Bạn đã vượt quá mong đợi của tôi rồi.

  3. 參动động từ

    vượt quá; vượt ra ngoài

    中超过;超越;比…更多或更远chāoguò;chāoyuè;bǐ… gèngduō huò gèngyuǎn

  4. 肆动động từ

    vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt

    中超过;比预期多或高chāoguò;bǐ yùqī duō huò gāo

    • 。

      Bạn đừng vượt quá giới hạn.

超
chāo
siêu
BỘ THỦ⾛
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu