超出
vượt quá; siêu; vượt
NGHĨA
- 壹动động từ
vượt quá; siêu; vượt
中比…多;超过bǐ…duō;chāoguò
- 。
Giá này đã vượt quá ngân sách của tôi.
- 貳动động từ
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;越出;不在……范围内chāoguò; yuèchū; búzài zhěnyuànwéi nèi
- 。
Bạn đã vượt quá mong đợi của tôi rồi.
- 參动động từ
vượt quá; vượt ra ngoài
中超过;超越;比…更多或更远chāoguò;chāoyuè;bǐ… gèngduō huò gèngyuǎn
- 肆动động từ
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;比预期多或高chāoguò;bǐ yùqī duō huò gāo
- 。
Bạn đừng vượt quá giới hạn.
vượt quá; siêu; vượt
NGHĨA
- 壹动động từ
vượt quá; siêu; vượt
中比…多;超过bǐ…duō;chāoguò
- 。
Giá này đã vượt quá ngân sách của tôi.
- 貳动động từ
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;越出;不在……范围内chāoguò; yuèchū; búzài zhěnyuànwéi nèi
- 。
Bạn đã vượt quá mong đợi của tôi rồi.
- 參动động từ
vượt quá; vượt ra ngoài
中超过;超越;比…更多或更远chāoguò;chāoyuè;bǐ… gèngduō huò gèngyuǎn
- 肆动động từ
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;比预期多或高chāoguò;bǐ yùqī duō huò gāo
- 。
Bạn đừng vượt quá giới hạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua