快点

快点
kuàidiǎn
khoái điểm

nhanh lên; mau lên

3 nghĩa#265
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhanh lên; mau lên

    要求某人加快速度或动作yāoqiú mǒurén jiāokuài sùdù huò dòngzuò

    • Bạn nhanh lên!

  2. trạng từ

    nhanh lên!

    催促别人加快速度cuīcù biéren jiāokuài sùdù

    • Nhanh lên! Chúng ta sắp muộn rồi.

  3. trạng từ

    nhanh lên!

    加快速度;做事不要慢jiākuài sùdù; zuòshì búyào màn

    • Đi nhanh lên!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.