滚开

滚开
gǔnkāi
cổn khai

(thô) cút đi!; xéo đi!; biến!

2 nghĩa#2245
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (thô) cút đi!; xéo đi!; biến!

    用粗鲁的方式叫别人离开或滚远点yòng cūlǔ de fāngshì jiào biérén líkāi huò gǔnyuǎn diǎn

  2. cút đi; biến đi; (của chất lỏng) sôi; sôi sùng sục

    液体受热冒泡、翻滚的样子yètǐ shòuhuà màopào、fānguǔn de yàngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.