靠近
靠近
kháo cận
gần; tiếp cận; áp lại gần
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1570
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gần; tiếp cận; áp lại gần
中距离很近;接近jùlí hěn jìn;jiējìn
- 。
Xin hãy lại gần một chút.
- 貳动động từ
tiến gần; tiếp cận; gần kề
中移动身体使距离变短;变得很近yídòng shēntǐ shǐ jùlí biànduǎn;biànde hěn jìn
- 。
Xin đừng đến gần tôi.
Đang tải…
靠近
Phồn thể靠
kháo cận
gần; tiếp cận; áp lại gần
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1570
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gần; tiếp cận; áp lại gần
中距离很近;接近jùlí hěn jìn;jiējìn
- 。
Xin hãy lại gần một chút.
- 貳动động từ
tiến gần; tiếp cận; gần kề
中移动身体使距离变短;变得很近yídòng shēntǐ shǐ jùlí biànduǎn;biànde hěn jìn
- 。
Xin đừng đến gần tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.