Tới nội dung chính

靠近

靠近
kàojìn
kháo cận

gần; tiếp cận; áp lại gần

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1570
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gần; tiếp cận; áp lại gần

    中距离很近;接近jùlí hěn jìn;jiējìn

    • 。

      Xin hãy lại gần một chút.

  2. 貳动động từ

    tiến gần; tiếp cận; gần kề

    中移动身体使距离变短;变得很近yídòng shēntǐ shǐ jùlí biànduǎn;biànde hěn jìn

    • 。

      Xin đừng đến gần tôi.

靠
kào
kháo
BỘ THỦ⾮
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu