Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
/
走向滑动断层
走向滑动断层
tẩu hướng hoạt động đoạn tầng
đứt gãy trượt bằng (địa chất)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đứt gãy trượt bằng (địa chất)
- 。
Đứt gãy trượt ngang là một loại đứt gãy phổ biến.
- 貳名danh từ
đứt gãy trượt bằng; đứt gãy ngang
- 。
Đứt gãy trượt ngang là một khái niệm trong địa chất học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 骨cốt(xương)HÌNH THANH
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
走向滑动断层
Phồn thể走向滑動斷層
tẩu hướng hoạt động đoạn tầng
đứt gãy trượt bằng (địa chất)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đứt gãy trượt bằng (địa chất)
- 。
Đứt gãy trượt ngang là một loại đứt gãy phổ biến.
- 貳名danh từ
đứt gãy trượt bằng; đứt gãy ngang
- 。
Đứt gãy trượt ngang là một khái niệm trong địa chất học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 骨cốt(xương)HÌNH THANH
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua