Tới nội dung chính

赚钱

赚钱
zhuànqián
trám tiền

kiếm tiền

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3040
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiếm tiền

    中通过工作或做生意获得金钱tōngguò gōngzuò huò zuò shēngyì huòdé jīnqián

    • 。

      Anh ấy rất giỏi kiếm tiền.

  2. 貳动động từ

    kiếm tiền; làm ra tiền

    中通过工作或生意获得金钱tōngguò gōngzuò huò shēngyì huòdé jīnqián

赚
zhuàn
trám
BỘ THỦ⾙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu