- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tiêu tiền; chi tiền
tiêu tiền; chi tiền
中用钱买东西或付费yòng qián mǎi dōngxi huò fùfèi
Bạn có thích tiêu tiền không?
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tiêu tiền; chi tiền
tiêu tiền; chi tiền
中用钱买东西或付费yòng qián mǎi dōngxi huò fùfèi
Bạn có thích tiêu tiền không?
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.