挣钱

挣钱
zhèngqián
tranh tiền

kiếm tiền

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10161
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiếm tiền

    通过工作或其他方式获得钱财tōngguò gōngzuò huò qítā fāngshì huòdé qiánhuà

    • Anh ấy cố gắng kiếm tiền.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.