资产担保证券

资产担保证券
chǎndānbǎozhèngquàn
tư sản đảm bảo chứng khoán

chứng khoán bảo đảm bằng tài sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng khoán bảo đảm bằng tài sản

    • Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản là một loại sản phẩm tài chính.

  2. danh từ

    chứng khoán đảm bảo bằng tài sản (ABS)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.