费拉德尔菲亚

费拉德尔菲亚
Fèiěrfēi
phí lạp đức nhĩ phi á

Thành phố Philadelphia, Pennsylvania

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Philadelphia, Pennsylvania

    • Philadelphia là một thành phố xinh đẹp.

  2. danh từ

    Thành phố Philadelphia (Hoa Kỳ); Phi-la-đen-phi-a

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phất(chẳng, không)HÀI THANH
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.