Tới nội dung chính

购买

购买
gòumǎi
cấu mãi

mua; mua sắm

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5233
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mua; mua sắm

    中用钱从别人那里得到东西;买yòng qián cóng biérén nàlǐ dédào dōngxi; mǎi

    • 。

      Tôi muốn mua cuốn sách này.

购
gòu
cấu
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu