股票
股票
cổ phiếu
cổ phiếu; chứng khoán
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4973
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổ phiếu; chứng khoán
中公司分成的股份,可以买卖的证券gōngsī fēnchéng de gǔfèn, kěyǐ mǎimài de zhèngquàn
- 。
Anh ấy đã mua rất nhiều cổ phiếu.
- 貳名danh từ
cổ phiếu; chứng khoán
中公司分成的小份,可以买卖gōngsī fēnchéng de xiǎo fèn, kěyǐ mǎimài
Đang tải…
股票
Phồn thể股
cổ phiếu
cổ phiếu; chứng khoán
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4973
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổ phiếu; chứng khoán
中公司分成的股份,可以买卖的证券gōngsī fēnchéng de gǔfèn, kěyǐ mǎimài de zhèngquàn
- 。
Anh ấy đã mua rất nhiều cổ phiếu.
- 貳名danh từ
cổ phiếu; chứng khoán
中公司分成的小份,可以买卖gōngsī fēnchéng de xiǎo fèn, kěyǐ mǎimài
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày