主持
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
NGHĨA
- 壹动động từ
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中掌管或管理某事;进行;做zhǎngguǎn huò guǎnlǐ mǒushì;jìnxíng;zuò
- 。
Anh ấy chủ trì cuộc họp.
- 貳动động từ
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中管理或指导某件事情的进行guǎnlǐ huò zhǐdǎo mǒu jiàn shìqing de jìnxíng
- 。
Anh ấy chủ trì cuộc họp này.
- 參动động từ
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中在某个活动或会议中控制和指挥整个过程zài mǒugehuódòng huò huìyì zhōng kòngzhì hé zhǐhuī zhěngge guòchéng
- 肆动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; chủ tọa
中带领或管理某个活动、节目等dàilǐng huò guǎnlǐ mǒu gè huódòng、jiémù děng
- 。
Anh ấy duy trì công lý.
- 伍动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; đứng ra tổ chức
中站在前面组织或管理某件事情zhàn zài qiánmiàn zǔzhī huò guǎnlǐ mǒu jiàn shìqing
- 。
Anh ấy đứng về phía công lý.
- 陸动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; tổ chức
中组织和管理某个活动或节目zǔzhī hé guǎnlǐ mǒuge huódòng huò jiémù
- 。
Cô ấy dẫn một chương trình truyền hình.
- 柒动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; (truyền hình) MC
中作为主要负责人管理或进行某项活动zuòwéi zhǔyào fùzérénrén guǎnlǐ huò jìnxíng mǒuxiàng huódòng
- 。
Cô ấy dẫn chương trình này.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
NGHĨA
- 壹动động từ
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中掌管或管理某事;进行;做zhǎngguǎn huò guǎnlǐ mǒushì;jìnxíng;zuò
- 。
Anh ấy chủ trì cuộc họp.
- 貳动động từ
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中管理或指导某件事情的进行guǎnlǐ huò zhǐdǎo mǒu jiàn shìqing de jìnxíng
- 。
Anh ấy chủ trì cuộc họp này.
- 參动động từ
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中在某个活动或会议中控制和指挥整个过程zài mǒugehuódòng huò huìyì zhōng kòngzhì hé zhǐhuī zhěngge guòchéng
- 肆动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; chủ tọa
中带领或管理某个活动、节目等dàilǐng huò guǎnlǐ mǒu gè huódòng、jiémù děng
- 。
Anh ấy duy trì công lý.
- 伍动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; đứng ra tổ chức
中站在前面组织或管理某件事情zhàn zài qiánmiàn zǔzhī huò guǎnlǐ mǒu jiàn shìqing
- 。
Anh ấy đứng về phía công lý.
- 陸动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; tổ chức
中组织和管理某个活动或节目zǔzhī hé guǎnlǐ mǒuge huódòng huò jiémù
- 。
Cô ấy dẫn một chương trình truyền hình.
- 柒动động từ
chủ trì; dẫn chương trình; (truyền hình) MC
中作为主要负责人管理或进行某项活动zuòwéi zhǔyào fùzérénrén guǎnlǐ huò jìnxíng mǒuxiàng huódòng
- 。
Cô ấy dẫn chương trình này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.