贝娅特丽克丝

贝娅特丽克丝
Bèi
bối á đặc lệ khắc tơ

Beatrix (tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Beatrix (tên riêng)

    • Beatrix là Nữ hoàng Hà Lan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.