Tới nội dung chính

强烈

强烈
qiángliè
cường liệt

mạnh mẽ; mãnh liệt; cường liệt

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3538
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; mãnh liệt; cường liệt

    中程度高、力量大、感受深chéngdù gāo、lìliàng dà、gǎnshòu shēn

    • 。

      Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao.

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu