Tới nội dung chính

说服

说服
shuōfú
thuyết phục

thuyết phục

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#2224
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuyết phục

    中用言语让别人同意或接受自己的意见yòng yányǔ ràng biérén tóngyì huò jiēshòu zìjǐ de yìjiàn

    • 。

      Tôi đã thuyết phục anh ấy thành công.

  2. 貳动động từ

    thuyết phục; thuyết phục ai đó

    中用理由使人同意或改变看法yòng lǐyóu shǐ rén tóngyì huò gǎibiàn kànfǎ

  3. 參动động từ

    thuyết phục; thuyết phục ai đó

    中用言语让别人改变想法或同意自己的意见yòng yányǔ ràng biéren gǎibiàn xiǎngfǎ huò tóngyì zìjǐ de yìjiàn

  4. 肆动động từ

    thuyết phục; (cách đọc ở Đài Loan: [shui4 fu2])

    中用言语使别人接受自己的想法或意见yòng yányǔ shǐ biérén jiēshòu zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn

说
shuì
thuyết
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu