客户
客户
khách hộ
khách hàng; khách; đối tác
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1745
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách hàng; khách; đối tác
中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén
- 。
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
Đang tải…
客户
Phồn thể客戶
khách hộ
khách hàng; khách; đối tác
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1745
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách hàng; khách; đối tác
中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén
- 。
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)