- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
khách hàng; khách; đối tác
khách hàng; khách; đối tác
中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
khách hàng; khách; đối tác
khách hàng; khách; đối tác
中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.