Tới nội dung chính

客户

客户
kèhù
khách hộ

khách hàng; khách; đối tác

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1745
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khách hàng; khách; đối tác

    中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén

    • 。

      Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.

客
kè
khách
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu