Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
说实话
nói thật; thật ra mà nói
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nói thật; thật ra mà nói
中坦诚地讲真实的想法或事实tǎnchéng de jiǎng zhēnshí de xiǎngfǎ huò shìshí
- ,。
Thật lòng mà nói, tôi không thích anh ấy lắm.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Bạn có tin ông ta đang nói sự thật không?
- ?
Bạn có tin anh ta đang nói sự thật không?
- ?
Bạn có tin ông ấy đang nói sự thật không?
- ?
Mày có tin ổng đang nói sự thật không?
- ?
Mày có tin nó đang nói sự thật không?
- 貳副trạng từ
nói thật; thật ra mà nói
中坦白地说;实际上tǎnbái de shuō;shíjìshang
- 參动động từ
nói thật; nói thật lòng
中用诚实的话表达自己的真实想法yòng chéngshí de huà biǎodá zìjǐ de zhēnshí xiǎngfǎ
- ,。
Nói thật, tôi không thích anh ấy lắm.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nói thật; thật ra mà nói
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nói thật; thật ra mà nói
中坦诚地讲真实的想法或事实tǎnchéng de jiǎng zhēnshí de xiǎngfǎ huò shìshí
- ,。
Thật lòng mà nói, tôi không thích anh ấy lắm.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Bạn có tin ông ta đang nói sự thật không?
- ?
Bạn có tin anh ta đang nói sự thật không?
- ?
Bạn có tin ông ấy đang nói sự thật không?
- ?
Mày có tin ổng đang nói sự thật không?
- ?
Mày có tin nó đang nói sự thật không?
- 貳副trạng từ
nói thật; thật ra mà nói
中坦白地说;实际上tǎnbái de shuō;shíjìshang
- 參动động từ
nói thật; nói thật lòng
中用诚实的话表达自己的真实想法yòng chéngshí de huà biǎodá zìjǐ de zhēnshí xiǎngfǎ
- ,。
Nói thật, tôi không thích anh ấy lắm.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]