撒谎

撒谎
huǎng
tản hoang

lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1481
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều

    说假话、不说真实的话shuō jiǎhuà、bù shuō zhēnshí de huà

    • Anh ấy không bao giờ nói dối.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.