Tới nội dung chính

撒谎

撒谎
sāhuǎng
tản hoang

lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1481
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều

    中说假话、不说真实的话shuō jiǎhuà、bù shuō zhēnshí de huà

    • 。

      Anh ấy không bao giờ nói dối.

撒
sā
tản
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu