说谎

说谎
shuōhuǎng
thuyết hoang

nói dối; nói khoét

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1585
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói dối; nói khoét

    讲不真实的话;欺骗别人jiǎng bù zhēnshíde huà; qīpiàn biérén

    • Anh ấy không bao giờ nói dối.

  2. động từ

    nói dối; nói láo

    说假话;不说真话shuō jiǎ huà; bù shuō zhēn huà

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.