实话实说

实话实说
shíhuàshíshuō
thực thoại thực thuyết

nói thật; thẳng thắn mà nói

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13135
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói thật; thẳng thắn mà nói

    说真实的话;不隐瞒;诚实地表达shuō zhēnshí de huà;bù yǐnmán;chéngshí de biǎodá

    • Xin bạn hãy nói thật.

  2. động từ

    nói thẳng nói thật; có sao nói vậy

    按照事实讲,不隐瞒、不虚假的说法ànzhào shìshí jiǎng, búyǐnmán、búxūjiǎ de shuōfǎ

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.