Tới nội dung chính

其实

其实
qíshí
kỳ thực

thực ra; thực chất; thật ra

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#456
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thực ra; thực chất; thật ra

    中事实上;真正的情况shìshí shang; zhēnzhèng de qíngkuàng

    • 。

      Thực ra tôi không thích anh ấy lắm.

其
qí
kỳ
BỘ THỦ⼋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu