Tới nội dung chính

试图

试图
shìtú
thí đồ

tìm cách; xoay xở

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1261
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm cách; xoay xở

    中尝试去做某事chángshì qù zuò mǒushì

    • 。

      Tôi cố gắng hiểu vấn đề này.

  2. 貳动động từ

    thử làm; thử sức

    中尝试去做某事chángshì qù zuò mǒushì

    • 。

      Anh ấy cố gắng mở cửa.

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu