- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
tìm cách; xoay xở
tìm cách; xoay xở
中尝试去做某事chángshì qù zuò mǒushì
Tôi cố gắng hiểu vấn đề này.
thử làm; thử sức
中尝试去做某事chángshì qù zuò mǒushì
Anh ấy cố gắng mở cửa.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
tìm cách; xoay xở
tìm cách; xoay xở
中尝试去做某事chángshì qù zuò mǒushì
Tôi cố gắng hiểu vấn đề này.
thử làm; thử sức
中尝试去做某事chángshì qù zuò mǒushì
Anh ấy cố gắng mở cửa.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.