试着

试着
shìzhe
thí trước

thử; thử xem

1 nghĩa#2604
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử; thử xem

    用力去做某事;尝试做yònglì qù zuò mǒushì; chángshì zuò

    • Bạn thử làm một chút đi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.