- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử; thử xem
thử; thử xem
中用力去做某事;尝试做yònglì qù zuò mǒushì; chángshì zuò
Bạn thử làm một chút đi.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử; thử xem
thử; thử xem
中用力去做某事;尝试做yònglì qù zuò mǒushì; chángshì zuò
Bạn thử làm một chút đi.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.