企图

企图
xí đồ

mưu toan; âm mưu; ý đồ

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5016Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu toan; âm mưu; ý đồ

    • Anh ta định bỏ trốn.

  2. động từ

    mưu toan; âm mưu; cố ý

    想要做某事;打算做xiǎng yào zuò mǒu shì;dǎ suàn zuò

    • Anh ta cố gắng trốn thoát.

  3. động từ

    mưu toan; âm mưu; ý đồ

    想要做某事的计划或念头xiǎng yào zuò mǒu shì de jìhuà huò niàntou

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.