Tới nội dung chính

尝试

尝试
chángshì
thường thí

thử; thử nghiệm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1293Lượng từ 次
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thử; thử nghiệm

    中努力去做某件事情nǔlì qù zuò mǒujiàn shìqing

    • 。

      Tôi muốn thử một chút.

尝
cháng
thường
BỘ THỦ⼩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu