尝试

尝试
chángshì
thường thí

thử; thử nghiệm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1293Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử; thử nghiệm

    努力去做某件事情nǔlì qù zuò mǒujiàn shìqing

    • Tôi muốn thử một chút.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thượng(còn, vẫn, tôn trọng)HÀI THANH
  • chỉ(mùi vị ngon, ý chỉ)HỘI Ý

Nếm thử là dùng miệng thưởng thức hương vị ngon lành của món ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.