鉴定

鉴定
jiàndìng
giám định

giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12151
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)

    检查某物的真假、质量或价值jiǎnchá mǒuwù de zhēnjiǎ、zhìliàng huò jiàzhí

    • Mời chuyên gia đến giám định bức tranh này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.