Tới nội dung chính

鉴定

鉴定
jiàndìng
giám định

giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12151
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)

    中检查某物的真假、质量或价值jiǎnchá mǒuwù de zhēnjiǎ、zhìliàng huò jiàzhí

    • 。

      Mời chuyên gia đến giám định bức tranh này.

鉴
jiàn
giám
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu