鉴定
鉴定
giám định
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12151
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
中检查某物的真假、质量或价值jiǎnchá mǒuwù de zhēnjiǎ、zhìliàng huò jiàzhí
- 。
Mời chuyên gia đến giám định bức tranh này.
Đang tải…
鉴定
Phồn thể鑑定
giám định
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12151
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
中检查某物的真假、质量或价值jiǎnchá mǒuwù de zhēnjiǎ、zhìliàng huò jiàzhí
- 。
Mời chuyên gia đến giám định bức tranh này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo