访问

访问
fǎngwèn
phỏng vấn

thăm; ghé thăm; phỏng vấn

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#4123Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thăm; ghé thăm; phỏng vấn

    去见某人或到某个地方去qù jiàn mǒurén huò dào mǒugè dìfang qù

    • Tôi đã đến thăm giáo viên của tôi.

  2. động từ

    thăm; đến thăm; phỏng vấn

    去见某人并与之交谈;采访某人获取信息qù jiàn mǒurén bìng yǔ zhī jiāotán;cǎifǎng mǒurén huòqǔ xìnxī

    • Phóng viên đã phỏng vấn ngôi sao này.

  3. động từ

    truy cập (mạng, trang web); thăm; đến thăm

    去某个地方或网站看一看qù mǒugeè dìfang huò wǎngzhàn kàn yī kàn

    • Tôi đã truy cập trang web này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.