总统
总统
tổng thống
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#707Lượng từ 个 / 位 / 名 / 届
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
中国家的最高领导人guójiā de zuìgāo lǐngdǎo rén
- 。
Ông ấy là tổng thống của đất nước này.
Đang tải…
总统
Phồn thể總統
tổng thống
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#707Lượng từ 个 / 位 / 名 / 届
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
中国家的最高领导人guójiā de zuìgāo lǐngdǎo rén
- 。
Ông ấy là tổng thống của đất nước này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.