Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
/
总统
总统
tổng thống
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#707Lượng từ 个 / 位 / 名 / 届
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
中国家的最高领导人guójiā de zuìgāo lǐngdǎo rén
- 。
Ông ấy là tổng thống của đất nước này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
总统
Phồn thể總統
tổng thống
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#707Lượng từ 个 / 位 / 名 / 届
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
中国家的最高领导人guójiā de zuìgāo lǐngdǎo rén
- 。
Ông ấy là tổng thống của đất nước này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù