来访

来访
láifǎng
lai phỏng

đến thăm; đến viếng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12626
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến thăm; đến viếng

    到别人那里去看望、拜访dào biérén nàli qù kànwàng、bàifǎng

    • Chào mừng bạn đến thăm!

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.