/
参观
参观
tham quan
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4195
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
中去某个地方看一看、了解一下qù mǒu ge dìfang kàn yi kàn、liǎojiě yi xià
- 。
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
参观
Phồn thể參觀
tham quan
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4195
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
中去某个地方看一看、了解一下qù mǒu ge dìfang kàn yi kàn、liǎojiě yi xià
- 。
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 去qùđi
- 县xiànhuyện (đơn vị hành chính)
- 参cānbiến thể của 參|参[can1]
- 叁sānba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- 厶sīdạng cũ của 私 [sī]
- 厷gōngcánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)
- 厹róugiẫm đạp; chà đạp
- 厺qùdạng cũ của 去 [qù]
- 厾dūgõ nhẹ; chấm nhẹ
- 叆àimờ ảo; mù mịt; mơ màng
- 叇dàimây mù che phủ; u ám
- 篡cuànsoán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị