Tới nội dung chính

参观

参观
cānguān
tham quan

tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4195
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan

    中去某个地方看一看、了解一下qù mǒu ge dìfang kàn yi kàn、liǎojiě yi xià

    • 。

      Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu