Tới nội dung chính

官员

官员
guānyuán
quan viên

quan chức; cán bộ; viên chức

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4492
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quan chức; cán bộ; viên chức

    中在政府或国家机关工作的人zài zhèngfǔ huò guójiā jīguān gōngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là một quan chức chính phủ.

  2. 貳名danh từ

    quan chức; cán bộ nhà nước

    中在政府或机构中担任一定职位的人zài zhèngfǔ huò jīgòu zhōng dānrèn yīdìng zhíwèi de rén

官
guān
quan
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu