/
拜访
拜访
bái phỏng
thăm; đến thăm; bái phỏng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3790
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăm; đến thăm; bái phỏng
中去见某人;访问qù jiàn mǒurén; fǎngwèn
- 。
Ngày mai tôi sẽ đi thăm anh ấy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Không ai tới thăm tôi nữa.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
拜访
Phồn thể拜訪
bái phỏng
thăm; đến thăm; bái phỏng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3790
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăm; đến thăm; bái phỏng
中去见某人;访问qù jiàn mǒurén; fǎngwèn
- 。
Ngày mai tôi sẽ đi thăm anh ấy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Không ai tới thăm tôi nữa.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)