Tới nội dung chính

拜访

拜访
bàifǎng
bái phỏng

thăm; đến thăm; bái phỏng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3790
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thăm; đến thăm; bái phỏng

    中去见某人;访问qù jiàn mǒurén; fǎngwèn

    • 。

      Ngày mai tôi sẽ đi thăm anh ấy.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Không ai tới thăm tôi nữa.

拜
bài
bái
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu