Tới nội dung chính

网站

网站
wǎngzhàn
võng trạm

trang web; website

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3567
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trang web; website

    中互联网上存放信息的地方,人们可以通过浏览器访问hùliánwǎng shàng cúnfàng xìnxī de dìfang, rénmen kěyǐ tōngguò liúlǎnqì fǎngwèn

    • 。

      Trang web này rất hữu ích.

网
wǎng
võng
BỘ THỦ⽹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu